Số vị trí pallet là tổng số chỗ trong kho có thể đặt một pallet hàng một cách an toàn và lấy ra được. Đây là “đơn vị đo” quan trọng nhất của kho: dùng để so sánh phương án kệ, ước tính chi phí đầu tư trên mỗi vị trí và dự báo khi nào kho sẽ đầy.

Có thể so sánh với một bãi đỗ xe nhiều tầng: số chỗ đỗ phụ thuộc vào số hàng, số ô mỗi hàng và số tầng — nhưng cũng phụ thuộc vào đường chạy xe. Kho pallet cũng vậy.
Công thức tổng quát
Số vị trí pallet = Số mặt kệ × Số khoang mỗi mặt × Số pallet mỗi khoang × Số tầng lưu trữ
- Mặt kệ: một dãy kệ đơn có 1 mặt tiếp cận; dãy kệ đôi (lưng tựa lưng) có 2 mặt.
- Khoang (bay): khoảng giữa hai khung kệ, thường chứa 2 hoặc 3 pallet trên một cặp dầm.
- Tầng lưu trữ: tính cả tầng sát sàn nếu pallet đặt trực tiếp dưới đất.
Bước 1: Xác định kích thước một khoang
Với pallet 1.000 × 1.200 mm đưa vào theo cạnh 1.000 mm, khoang 2 pallet cần chiều dài dầm khoảng 2.300 mm (2 pallet + 3 khe hở khoảng 100 mm). Cộng bề rộng cột, bước khoang thực tế khoảng 2,4 m. Chiều sâu khung thường nhỏ hơn chiều sâu pallet khoảng 100–200 mm để pallet nhô ra hai bên dầm, tức khoảng 1.000–1.100 mm.

Bước 2: Xác định số tầng theo chiều cao
Chiều cao mỗi tầng = chiều cao hàng (kể cả pallet) + chiều cao dầm + khe hở nâng hạ.
- Khe hở phía trên hàng thường tối thiểu khoảng 75–100 mm ở tầng thấp và tăng dần ở tầng cao để xe nâng thao tác an toàn.
- Tầng trên cùng phải chừa khoảng cách tới đầu phun sprinkler và kết cấu mái theo thiết kế PCCC (thường khoảng 450–500 mm trở lên).
- Không vượt quá chiều cao nâng của xe nâng khi mang tải.
Ví dụ: hàng cao 1,2 m, dầm 120 mm, khe hở 100 mm → mỗi tầng khoảng 1,42 m. Kho cao thông thủy 8 m: dầm ở 1,42 – 2,84 – 4,26 – 5,68 m, hàng tầng trên cùng lên tới khoảng 6,9 m, còn dư cho khoảng cách sprinkler → 5 tầng lưu trữ (4 tầng dầm + sàn).
Bước 3: Tính số mặt kệ theo chiều rộng kho
Một “mô-đun” gồm kệ đôi + một lối đi. Với kệ đôi sâu khoảng 2,4 m (gồm khe lưng) và lối đi 3,2 m cho xe đứng lái, mô-đun rộng khoảng 5,6 m. Chia chiều rộng vùng kệ cho độ rộng mô-đun, rồi bố trí kệ đơn sát tường ở phần dư.
Ví dụ đầy đủ: kho 1.200 m²
Kho 40 m × 30 m, cao thông thủy 8 m, pallet 1.000 × 1.200 mm cao 1,2 m, dùng xe nâng lối đi 3,2 m. Dành 8 m đầu kho làm khu nhận – xuất.
| Hạng mục | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Vùng kệ | (40 − 8) m × 30 m | 32 m × 30 m |
| Khoang mỗi mặt | 32 m ÷ 2,4 m | 13 khoang |
| Số mặt kệ | 2 dãy đơn sát tường + 4 dãy đôi, 5 lối đi | 10 mặt |
| Pallet mỗi khoang | Dầm 2.300 mm | 2 |
| Số tầng | Theo Bước 2 | 5 |
| Tổng vị trí | 10 × 13 × 2 × 5 | 1.300 vị trí pallet |
Kiểm tra chiều rộng: 2 × 1,1 m (kệ đơn) + 4 × 2,4 m (kệ đôi) + 5 × 3,2 m (lối đi) = 27,8 m, còn khoảng 2,2 m cho khe hở tường và lối đi bộ — hợp lý với chiều rộng 30 m.

Bước 4: Từ công suất thiết kế đến công suất thực tế
Kho không bao giờ nên lấp đầy 100%. Khi tỷ lệ lấp đầy vượt khoảng 85–90%, nhân viên mất nhiều thời gian tìm chỗ trống, đảo hàng và sắp xếp lại, năng suất giảm rõ rệt.
Công suất vận hành = Số vị trí thiết kế × 85% → ví dụ trên: khoảng 1.100 pallet tồn kho thường xuyên.
Bước 5: Kiểm tra tải trọng
- Tải cặp dầm = số pallet × trọng lượng pallet tối đa (ví dụ 2 × 1.000 kg = 2.000 kg). Dầm phải chịu được tải này với độ võng trong giới hạn thiết kế (thường L/200 theo tiêu chuẩn châu Âu).
- Tải khung = tổng tải các tầng dầm tác dụng lên khung, phụ thuộc cả khoảng cách giữa các tầng dầm.
- Tải xuống nền: kiểm tra với kết cấu nền bê tông, nhất là kho cải tạo từ nhà xưởng cũ.
Sai lầm thường gặp khi tính vị trí pallet
- Quên cột nhà xưởng và cửa dock — mỗi cột có thể “ăn” mất một khoang kệ.
- Tính theo chiều cao mái thay vì chiều cao thông thủy dưới xà, đèn, ống sprinkler.
- Dùng chiều rộng lối đi “ước chừng” thay vì thông số nhà sản xuất xe nâng — xem chiều rộng lối đi xe nâng.
- Bỏ qua pallet quá khổ hoặc hàng cao không đều khiến tầng kệ phải nâng lên, mất một tầng.
- Lấy công suất thiết kế làm công suất vận hành.

So sánh mật độ giữa các loại kệ
Cùng một mặt bằng, kệ mật độ cao (drive-in, shuttle, double deep) giảm số lối đi nên tăng số vị trí, đổi lại giảm khả năng lấy trực tiếp từng pallet. Kệ selective luôn tiếp cận 100% nhưng tỷ lệ diện tích dành cho lối đi lớn. Chọn loại nào phụ thuộc số SKU và số pallet mỗi mã — nguyên tắc chọn chi tiết có trong bài thiết kế layout kho hàng công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1 m² kho chứa được bao nhiêu pallet?
Không có con số cố định. Với kệ selective 5 tầng và xe nâng thông thường, mật độ thường vào khoảng 1–1,3 pallet/m² tổng diện tích kho; kệ mật độ cao hoặc lối đi hẹp có thể cao hơn nhiều.
Có nên tính tầng sàn là một tầng lưu trữ?
Có, nếu pallet đặt trực tiếp trên sàn giữa hai khung. Tuy nhiên với khu soạn hàng thủ công, tầng sàn thường dành cho hàng lấy lẻ.
Khi nào nên chuyển sang kệ mật độ cao?
Khi phần lớn mã hàng có nhiều pallet giống nhau và kho đã tận dụng hết chiều cao. Nếu chưa hết chiều cao, tăng tầng hoặc thu hẹp lối đi thường rẻ hơn.
Tóm tắt
- Vị trí pallet = mặt kệ × khoang × pallet/khoang × tầng.
- Chiều cao tầng = hàng + dầm + khe hở; tầng trên cùng chừa khoảng cách sprinkler.
- Công suất vận hành nên tính khoảng 85% công suất thiết kế.
- Luôn kiểm tra tải dầm, tải khung và tải nền.
Muốn có bảng tính vị trí pallet cho mặt bằng thực tế? Liên hệ Long Quyền qua hotline 0903 422 179; các cấu hình kệ tham khảo có tại báo giá kệ kho hàng.
Một bình luận